menu_book
見出し語検索結果 "đói bụng" (1件)
đói bụng
日本語
形お腹がすく
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
一日何も食べなかったので、お腹がすいている
swap_horiz
類語検索結果 "đói bụng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đói bụng" (2件)
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
一日何も食べなかったので、お腹がすいている
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)