translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đói bụng" (1件)
đói bụng
日本語 お腹がすく
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
一日何も食べなかったので、お腹がすいている
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đói bụng" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "đói bụng" (2件)
đói bụng
お腹が空く
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
一日何も食べなかったので、お腹がすいている
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)